Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

bảng chữ cái tiếng Anh

Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Rất nhiều người trong chúng ta cũng có nhiều lúc phát âm sai bảng chữ cái tiếng Anh. Do đó, để có nền tảng tiếng Anh vững chắc nhất, bố mẹ cần dạy cho trẻ phát âm chính xác từ đầu. Sau đây là cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

bang chu cai tieng anh 1 600x800 - Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Tránh phát âm nhầm lẫn

Bảng chữ cái trong tiếng Anh không nhiều như trong tiếng Việt, chỉ vỏn vẹn 26 chữ cái. Tuy nhiên, cách phát âm những chữ này lại có một số điểm giống nhau mà trẻ rất dễ nhầm lẫn, ví dụ ở 2 cặp chữ cái sau.

  • B : /bi:/ và P : /pi/
  • G : /dʒiː/ và J : /dʒeɪ/

bang chu cai tieng anh 3 600x800 - Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Mẹ phải chỉ rõ cho bé thấy cách phát âm khác nhau của các cặp phụ âm này. Bởi, nếu không chỉnh sửa ngay từ đầu, trẻ rất dễ bị sai và khó sửa về sau. Phát âm sai lệch có thể làm biến dạng chữ, hiểu nhầm chữ, từ đó hiểu sai nghĩa, cản trở quá trình giao tiếp.

Bên cạnh đó, mẹ cũng cần chú ý một số chữ cái có âm cuối:

  • F : /ɛf/
  • H : /eɪtʃ/
  • X : /ɛks/
  • Z : /zɛd/

Trong tiếng Anh, âm cuối có vai trò rất quan trọng. Nếu bỏ quên âm cuối nghĩa là bạn đã phát âm sai, và người nghe có thể không hiểu được. Điều đó vô cùng tai hại trong giao tiếp và có thể gây những tình huống bối rối.

bang chu cai tieng anh 2 533x400 - Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Các ví dụ tiêu biểu về cách phát âm đúng

Sau đây là cách phát âm của bảng chữ cái tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

A = [eɪ] (and, after, apple)

B = [biː] (banana, bathroom, boy)

C = [siː] (car, coat, colour)

D = [diː] (dog, dream, dollar)

E = [iː] (elephant, eye, extreme)

F = [ɛf] (finger, four, fire)

G = [dʒiː] (giraffe, girl, green)

H = [eɪtʃ] (hotel, happy, holiday)

I = [aɪ] (image, island, Indiana)

J = [dʒeɪ] (jungle, jolly, Josephine)

K = [keɪ] (kangaroo, koala, karate)

L = [ɛl] (low, level, lion)

M = [ɛm] (mother, moment, mess)

N = [ɛn] (no, night, noon)

O = [oʊ] (old, object, oat)

P = [piː] (peguine, piano, packet)

Q = [kjuː] (quiet, Queen, quote)

R = [ɑr] (red, right, rabbit)

S = [ɛs] (strong, seven, silver)

T = [tiː] (tea, thousand, two)

U = [juː] (use, unfair, under)

V = [viː] (vacation, very, vampire)

W = [ˈdʌbəl juː] say: double-ju (west, worm, white)

X = [ɛks] (X-ray, xylophone, X-mas)

Y = [waɪ] (yard, yellow, yeah)

Z = [zɛd] in British English, [ziː] in American English (zero, zebra, zillion)

bang chu cai tieng anh 4 600x800 - Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Phụ huynh lưu ý, lỗi thường gặp nhất trong phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chính là bỏ âm tiết cuối. Điểm yếu này không chỉ riêng người Việt mà là toàn bộ người châu Á. Nguyên nhân là ngôn ngữ của các nước châu Á không chú trọng âm tiết cuối như trong tiếng Anh. Vì vậy, khi dạy phát âm bảng chữ cái tiếng Anh, bố mẹ nên tập trung hết sức và chỉnh sửa cho bé. Phát âm đúng sẽ giúp bé yêu thêm tự tin và nhớ tốt hơn rất nhiều.

Bút mài thầy Ánh chúc quý vi thành công!

1 bình luận trong “Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

  1. Pingback: Dạy bé chậm nói tại nhà như thế nào? - Bút mài thầy ánh chính hãng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn